Daily Archives: 29/02/2016



Học từ vựng tiếng nhật bài 13
第 13 課だいじゅうさんか 言葉ことば  遊あ そ びます : Chơi, đi chơi   泳お よ ぎます : Bơi lội  迎む か えます : Đón 疲つ か れます : Mệt mỏi 出だ します : Gửi [thư], Nộp [báo cáo, bài tập …] 手紙て が み  を ~」 : Gửi thư 宿 題し ゅ […]

Học từ vựng tiếng nhật bài 13