Học từ vựng tiếng nhật bài 09


Học từ vựng tiếng nhật bài 09
第 09 課だいきゅうか 言葉ことば  わかります : hiểu, nắm được  あります : có (sở hữu) 好すき[な] : thích  嫌きらい[な] : ghét, không thích 上手じょうず[な] : giỏi, khéo 下手[へたな] : kém  料理りょうり : món ăn, việc nấu ăn  飲のみ物もの : đồ uống  スポーツ : thể thao (~をします:chơi thể thao)  野球やきゅう : bóng […]

Học từ vựng tiếng nhật bài 09


TU VUNG BAI 10
第 10 課だいじゅうか 言葉ことば います : Có (biểu thị sự tồn tại của người) あります : Có (biểu thị sự tồn tại của vật) いろいろ「な」 : Nhiều loại, các loại  男おとこの人ひと : Người đàn ông, người con trai  女おんなの人ひと :Người phụ nữ, người con gái  男おとこの子こ :Bé trai, con trai […]

Học từ vựng tiếng nhật bài 10