15/01/2016 Học từ vựng tiếng nhật bài 18 第18課だいじゅうはちか 言葉ことば できます : Có thể 洗あらいます : Rửa, giặt 弾ひきます : Read more
14/01/2016 Học từ vựng tiếng nhật bài 17 第17課だいじゅうななか 言葉ことば 覚おぼえます : Nhớ 忘わすれます : Quên 無なくします : Đánh mất Read more
14/01/2016 Học từ vựng tiếng nhật bài 16 第 16 課じゅうろっか 言葉ことば 乗のります : Lên, đi [tàu điện] 「電車でんしゃ でんしゃに~」 Read more