Học từ vựng tiếng nhật bài 07
第 07 課だいななか 言葉ことば 切きります : Cắt, gọt 送おくります : Gửi あげます : Cho, biếu, tặng もらいます : Nhận, nhận được 貸かします : Cho vay, cho mượn, cho thuê 借かります : Mượn, vay, thuê 教おしえます : Dạy, giảng dạy 習ならいます : Học かけます : Gọi (điện thoại) 「電話でんわ を~」 Gọi điện thoại 手て : Tay,…
