Tên tiếng Nhật của các loại đồ dùng nhà bếp
Tên các loại đồ dùng nhà bếp rất tiện cho việc tìm kiếm để mua sắm hay đi làm thêm trong nhà bếp! TIN LIÊN QUAN: Từ vựng tiếng Nhật về đồ vật Từ vựng tiếng Nhật về nghề nghiệp Tiếng Nhật dùng trong khách sạn 鍋:なべ: xoong フライパン: chảo 炊飯土鍋 (すいはんどなべ):niêu đất 玉子焼き器 (…
