Học từ vựng tiếng nhật bài 01
Học từ vựng tiếng nhật bài 01 第 01課だいいっか 言葉ことば 私わたし : Tôi (ngôi thứ nhất số ít) 私わたしたち: Chúng tôi, chúng ta (ngôi thứ nhất số nhiều) あなた : Bạn, ông, bà, anh, chị, cô, chú (ngôi thứ hai số ít) あのひと : Người ấy, người kia あのかた : (cánh…
