Học từ vựng tiếng nhật bài 14
第14課だいじゅうよんか 言葉ことば つけます : Bật (tivi, đài, máy tính…) 消けします : Tắt (tivi, đài, máy tính…) 開あけます : Mở (cửa) 閉しめます : Đóng (cửa) 急いそぎます : Vội vàng, nhanh 待まちます : Chờ, đợi 止とめます : Ngừng, dừng lại, đỗ (xe) 曲まがります : Rẽ「右みぎへ~」Rẽ phải 持もちます : Cầm, nắm, mang 取とります : Cầm, lấy 手伝てつだいます :…
