Học từ vựng tiếng nhật bài 04
第 04 課だいよっか 言葉ことば 起おきます : Thức dậy 寝ねます : Ngủ 働はたらきます : Làm việc 休やすみます : Nghỉ, ngỉ ngơi 勉強べんきょうします : Học 終おわります : Xong, kết thúc デパート : Cửa hàng bách hóa 銀行ぎんこう : Ngân hàng 郵便局ゆうびんきょく : Bưu điện 図書館としょかん : Thư viện 美術館びじゅつかん : Bảo tàng mỹ…
