Học từ vựng tiếng nhật bài 03
第 03 課だいさんか 言葉ことば ここ : Chỗ này そこ : Chỗ đó あそこ : Chỗ kia どこ : Chỗ nào、ở đâu こちら : Chỗ này, đằng này (cách nói lịch…
0 Comments
07/01/2016
第 03 課だいさんか 言葉ことば ここ : Chỗ này そこ : Chỗ đó あそこ : Chỗ kia どこ : Chỗ nào、ở đâu こちら : Chỗ này, đằng này (cách nói lịch…