Học từ vựng tiếng nhật bài 06
Học từ vựng tiếng nhật bài 06 第 06 課 だいろっか 言葉ことば 食たべます : Ăn 飲のみます : Uống 吸すいます : Hút「たばこを~」吸すいます : Hút thuốc lá 見みます : Xem, nhìn 聞ききます :…
Học từ vựng tiếng nhật bài 06 第 06 課 だいろっか 言葉ことば 食たべます : Ăn 飲のみます : Uống 吸すいます : Hút「たばこを~」吸すいます : Hút thuốc lá 見みます : Xem, nhìn 聞ききます :…
Học từ vựng tiếng nhật bài 05 第 05 課 だいごか 言葉ことば 行いきます : Đi 来きます : Đến 帰かえります : Về, trở về (về nhà, về quê,…
第 04 課だいよっか 言葉ことば 起おきます : Thức dậy 寝ねます : Ngủ 働はたらきます : Làm việc 休やすみます : Nghỉ, ngỉ ngơi 勉強べんきょうします : Học 終おわります : Xong, kết thúc デパート…
第 03 課だいさんか 言葉ことば ここ : Chỗ này そこ : Chỗ đó あそこ : Chỗ kia どこ : Chỗ nào、ở đâu こちら : Chỗ này, đằng này (cách nói lịch…
Học từ vựng tiếng nhật bài 02 第 02 課 だいにか 言葉ことば これ : Cái này それ : Cái đó あれ : Cái kia この~ : ~ này その~…
Học từ vựng tiếng nhật bài 01 第 01課だいいっか 言葉ことば 私わたし : Tôi (ngôi thứ nhất số ít) 私わたしたち: Chúng tôi, chúng ta (ngôi thứ nhất số nhiều) あなた…